thoughtful
chu đáo / trầm ngâm
Tính từ
thoughtful mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Một mặt, từ này mô tả sự tử tế, tinh tế trong cách đối xử với người khác; mặt khác, nó mô tả trạng thái tâm lý khi một người đang suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề nào đó.
Ý nghĩa
Tính từchu đáo
Thể hiện sự quan tâm đến nhu cầu của người khác
He sent a thoughtful card to his sick friend.
Anh ấy đã gửi một tấm thiệp chu đáo cho người bạn đang bị bệnh của mình.
Tính từtrầm ngâm
Đắm chìm trong suy nghĩ sâu sắc hoặc sự thiền định
She had a thoughtful expression on her face during the lecture.
Cô ấy có một vẻ mặt trầm ngâm trong suốt buổi bài giảng.