obtuse
chậm hiểu / tù
Tính từ
obtuse mang hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một nghĩa thuộc về hình học và một nghĩa mô tả đặc điểm con người. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ một thuật ngữ kỹ thuật sang một tính từ mang tính phê phán.
Ý nghĩa
Tính từchậm hiểu
Thiếu sự sắc sảo hoặc nhanh nhạy về trí tuệ; chậm hiểu
He was being intentionally obtuse during the argument.
Anh ấy đã cố tình tỏ ra chậm hiểu trong suốt cuộc tranh luận.
Tính từtù
Dùng để chỉ một góc lớn hơn 90 độ nhưng nhỏ hơn 180 độ
The triangle has one obtuse angle.
Hình tam giác này có một góc tù.