tasteful
/ˈteɪstfəl/
tasteful không đơn thuần là nói về "vị giác" hay "mùi vị", mà chủ yếu dùng để mô tả gu thẩm mỹ, sự tinh tế trong cách lựa chọn và sắp xếp. Khi một thứ gì đó được gọi là tasteful, nó mang hàm ý rằng người thực hiện có sự hiểu biết về cái đẹp, biết chọn lọc những gì phù hợp và không phô trương một cách kệch cỡm.
Ý nghĩa
thể hiện sự đánh giá thẩm mỹ tốt hoặc sự thận trọng phù hợp; đặc trưng bởi gu thẩm mỹ tốt
The living room was decorated in a tasteful blend of modern and traditional styles.
Phòng khách được trang trí bằng sự kết hợp tinh tế giữa phong cách hiện đại và truyền thống.
được thực hiện một cách chừng mực và đúng mực, đặc biệt là theo cách tránh gây xúc phạm cho người khác
The family requested a tasteful memorial service to honor their loved one's privacy.
Gia đình đã yêu cầu một buổi lễ tưởng niệm tế nhị để tôn trọng sự riêng tư của người thân quá cố.