slew
Ở dạng danh từ, từ này mang sắc thái thân mật, gần như là khẩu ngữ, thường được dùng để mô tả một sự đổ xô hoặc xuất hiện bất ngờ của nhiều thứ. Nó gợi lên hình ảnh một chồng hoặc một đống, ngụ ý rằng số lượng này nhiều đến mức một người khó có thể quản lý hoặc xử lý hết cùng một lúc. Khi đóng vai trò là động từ với nghĩa là giết, từ này mang tính cổ xưa hoặc văn chương, gợi nhớ đến những trận chiến sử thi và truyện dân gian. Ngược lại, nghĩa cơ học về việc trượt hoặc văng lại mang tính kỹ thuật và trực quan, mô tả trạng thái mất kiểm soát khi đà đẩy khiến vật thể chệch khỏi lộ trình dự định.
Có thể đếm được khi đề cập đến một nhóm hoặc một lô cụ thể (a slew of errors). Không đếm được khi đề cập đến khái niệm chung về một lượng lớn.
Ý nghĩa
Một số lượng lớn thứ gì đó
"a slew of new regulations"
một loạt các quy định mới
Giết ai đó hoặc con gì đó một cách bạo lực
"the knight slew the dragon"
hiệp sĩ đã giết con rồng
Xoay hoặc trượt mạnh theo một hướng nhất định
"the car slewed across the icy road"
chiếc xe xoay mạnh trên con đường đóng băng
Trượt hoặc văng sang một bên
"the vehicle slewed sideways into the ditch"
chiếc xe trượt ngang xuống rãnh