skilful
skilful mô tả một người có khả năng thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó một cách xuất sắc nhờ vào sự đào tạo, kinh nghiệm hoặc năng khiếu tự nhiên. Từ này nhấn mạnh vào sự thành thạo, chính xác và hiệu quả trong hành động. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà skilful có thể được dịch là "khéo léo", "điêu luyện" hoặc "tinh vi".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt skilful với một số từ dễ gây nhầm lẫn như clever hay expert:
skilful tập trung vào kỹ năng thực hành và khả năng vận dụng công cụ hoặc phương pháp để đạt kết quả tốt nhất. Ví dụ: a skilful surgeon (một bác sĩ phẫu thuật khéo léo).
clever thiên về sự thông minh, nhanh nhạy trong tư duy hoặc khả năng xoay xở tình huống, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là "ranh mãnh". Một người có thể clever nhưng chưa chắc đã skilful nếu họ thiếu sự rèn luyện thực tế.
expert thường được dùng như một danh từ để chỉ chuyên gia, hoặc tính từ để chỉ mức độ am hiểu sâu sắc về lý thuyết và thực hành. skilful mô tả cách thức thực hiện, trong khi expert mô tả trình độ đạt được.
Lưu ý về cách sử dụng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa "khéo léo" trong giao tiếp xã hội và "khéo léo" trong kỹ năng chuyên môn. Khi muốn nói về sự khéo léo trong ứng xử để làm hài lòng người khác, tiếng Anh thường dùng tactful thay vì skilful.
❌ He is very skilful in dealing with angry customers. (Câu này không sai hoàn toàn nhưng không tự nhiên nếu ý muốn nói về sự tinh tế trong giao tiếp).
✅ He is very tactful in dealing with angry customers. (Anh ấy rất khéo léo/tinh tế khi đối xử với những khách hàng đang tức giận).
Về mặt ngữ pháp, skilful là một tính từ mô tả đặc điểm của chủ thể. Cần lưu ý sự khác biệt giữa skilful (tính từ) và skill (danh từ). Đừng nhầm lẫn bằng cách dùng skill như một tính từ để mô tả người.
❌ He is a skill negotiator.
✅ He is a skilful negotiator. (Anh ấy là một nhà đàm phán khéo léo).
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện kiến thức, khả năng hoặc được đào tạo để thực hiện một công việc một cách tốt nhất
He is a skilful negotiator who always finds a compromise.
Anh ấy là một nhà đàm phán khéo léo, người luôn tìm ra được một giải pháp thỏa hiệp.