maladroit
maladroit là một tính từ mang sắc thái trang trọng, dùng để mô tả sự thiếu khéo léo, vụng về. Điểm đặc trưng của từ này là nó không chỉ giới hạn ở sự vụng về về mặt vật lý (như làm rơi đồ vật) mà thường được dùng để chỉ sự thiếu tinh tế trong giao tiếp xã hội hoặc cách xử lý tình huống kém linh hoạt, gây ra sự khó xử.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với clumsy, maladroit mang tính học thuật và trang trọng hơn. Trong khi clumsy thường gợi lên hình ảnh một người hay va chạm hoặc làm hỏng đồ đạc, thì maladroit nhấn mạnh vào sự thiếu chiến thuật, thiếu sự nhạy bén trong ứng xử. Ví dụ, một lời xin lỗi không đúng lúc hoặc một câu nói vô tâm trong một cuộc họp quan trọng sẽ được coi là maladroit hơn là clumsy.
clumsy: Vụng về về mặt cơ học, vật lý (ví dụ: vấp ngã, làm đổ ly nước).
maladroit: Vụng về trong cách hành xử, thiếu sự khéo léo về mặt xã hội (ví dụ: đưa ra một quyết định sai lầm do thiếu tinh tế).
Lưu ý khi sử dụng
Người học tiếng Anh cần tránh nhầm lẫn từ này với các từ chỉ sự kém cỏi về năng lực chuyên môn. maladroit không có nghĩa là không có khả năng làm việc, mà là thiếu sự uyển chuyển và tinh tế trong quá trình thực hiện.
Đúng: a maladroit attempt to soothe the angry customer (một nỗ lực vụng về nhằm xoa dịu khách hàng đang giận dữ).
Sai: Sử dụng maladroit để nói về một người không biết đọc hoặc viết (trong trường hợp này nên dùng illiterate).
Từ này là một tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Thiếu kỹ năng, sự khéo léo hoặc sự tinh tế trong việc xử lý các tình huống hoặc các tác vụ vật lý
"His maladroit attempt to apologize only made the argument worse."
Anh ấy đã có một nỗ lực xin lỗi vụng về, điều này chỉ khiến cuộc tranh cãi trở nên tồi tệ hơn.