raucous
raucous mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với các từ chỉ sự ồn ào thông thường. Khi dùng để mô tả âm thanh, nó không chỉ đơn thuần là to mà còn nhấn mạnh vào sự thô ráp, chói tai và gây khó chịu, giống như tiếng kêu của loài quạ hoặc giọng nói bị khàn đặc. Trong khi loud chỉ mô tả cường độ âm thanh, raucous lại mô tả chất lượng âm thanh gây chói tai.
Khi mô tả hành vi hoặc bầu không khí, raucous gợi lên hình ảnh một sự náo loạn, mất kiểm soát và thiếu tinh tế. Nó thường được dùng cho những cuộc vui quá đà, những đám đông phấn khích một cách hỗn loạn hoặc những tiếng cười lớn đầy vẻ thô lỗ.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ raucous với một số từ dễ gây nhầm lẫn:
noisy: Đây là từ trung tính nhất, chỉ đơn giản là có nhiều tiếng ồn. raucous mang tính tiêu cực và cường độ mạnh hơn.
boisterous: Từ này cũng mô tả sự ồn ào và tràn đầy năng lượng, nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn, gợi lên sự sôi nổi, vui vẻ và hồn nhiên (ví dụ: trẻ em chơi đùa). Ngược lại, raucous thường gợi cảm giác khó chịu hoặc thiếu lịch sự.
strident: Cũng là âm thanh chói tai, nhưng strident thường dùng để mô tả giọng điệu gay gắt, quyết liệt trong tranh luận hoặc một âm thanh sắc lạnh, trong khi raucous thiên về sự khàn khàn và thô ráp.
Ví dụ vận dụng
Đúng (Âm thanh khàn khàn): The raucous call of the crow (Tiếng quạ kêu khàn khàn) — nhấn mạnh vào chất âm thô, chói.
Đúng (Hành vi ồn ào): A raucous party (Một bữa tiệc ồn ào) — ám chỉ sự náo loạn, mất trật tự.
Sai/Không tự nhiên: Dùng raucous để mô tả một tiếng ồn nhẹ nhàng hoặc một cuộc thảo luận sôi nổi nhưng lịch sự.
Lưu ý về ngữ phápraucous là một tính từ, có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, become, sound). Từ này không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất phổ biến vì bản thân nó đã mô tả một trạng thái cực đoan.
Ý nghĩa
Tạo ra hoặc bao gồm một âm thanh lớn, chói tai và gây khó chịu
The raucous cawing of the crows woke him up at dawn.
Tiếng quạ kêu khàn khàn đã đánh thức anh ấy vào lúc bình minh.
Đặc trưng bởi hành vi lớn tiếng, mất trật tự và náo loạn
The party turned into a raucous celebration that lasted until midnight.
Bữa tiệc đã trở thành một cuộc ăn mừng ồn ào kéo dài cho đến nửa đêm.