discordant
chói tai / mâu thuẫn
Tính từ
So sánh hơn: more discordantSo sánh nhất: most discordant
Ý nghĩa
Tính từchói tai
[[]][something]
Chát và khó nghe do thiếu sự hài hòa giữa các nốt nhạc
"The orchestra sounded discordant during the first rehearsal."
Dàn nhạc nghe chói tai trong buổi tổng duyệt đầu tiên.
Tính từmâu thuẫn
[[]][something]
Không thống nhất hoặc không phù hợp về bản chất, đặc điểm hoặc quan điểm
"Their discordant views on the project led to a complete stalemate in the meeting."
Những quan điểm mâu thuẫn của họ về dự án đã dẫn đến sự bế tắc hoàn toàn trong cuộc họp.