peacemaker
người hòa giải / người xây dựng hòa bình / súng lục Peacemaker
Danh từ
Số nhiều: peacemakers
Ý nghĩa
Danh từngười hòa giải
Một cá nhân hoặc tổ chức cố gắng thiết lập hòa bình giữa các bên xung đột thông qua thương lượng hoặc trung gian
"The United Nations often acts as a peacemaker in international disputes."
Nhà ngoại giao đã đóng vai trò là người hòa giải trong cuộc tranh chấp biên giới.
Danh từngười xây dựng hòa bình
Một người tích cực thúc đẩy sự hòa hợp và giải quyết các tranh chấp trong một nhóm xã hội hoặc gia đình
"The cowboy drew his peacemaker from the holster in a flash."
Chị tôi luôn là người xây dựng hòa bình trong gia đình chúng tôi.
súng lục Peacemaker
Một loại súng hỏa mai cụ thể, đáng chú ý nhất là súng lục Colt Single Action Army, gắn liền với lịch sử miền Tây nước Mỹ
Anh chàng cao bồi mang theo một khẩu súng lục `peacemaker` trong bao súng.