troublemaker
troublemaker được dùng để chỉ một người có xu hướng cố tình hoặc thường xuyên tạo ra những tình huống khó khăn, gây tranh cãi hoặc làm gián đoạn sự yên ổn của một tập thể. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào hành vi gây hấn hoặc sự thiếu hợp tác. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "kẻ gây rối", "kẻ phá bĩnh" hoặc "người hay gây chuyện".
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Người học cần phân biệt troublemaker với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác:
rebel: Trong khi troublemaker tập trung vào việc gây phiền hà và rắc rối cho người khác, rebel (kẻ nổi loạn) lại mang hàm ý chống đối lại chính quyền, luật lệ hoặc các chuẩn mực xã hội vì một lý tưởng hoặc niềm tin cá nhân. Một rebel có thể không nhất thiết là một troublemaker nếu hành động của họ không nhằm mục đích gây rối đơn thuần.
mischievous: Từ này dùng để chỉ những người (thường là trẻ em) tinh nghịch, hay bày trò trêu chọc nhưng không mang ý đồ xấu hoặc gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Ngược lại, troublemaker gợi lên cảm giác về những rắc rối thực sự và gây khó chịu cho mọi người xung quanh.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong môi trường trường học, công sở hoặc trong các mối quan hệ gia đình. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng troublemaker là một nhãn dán mang tính phán xét.
Ví dụ đúng: He was labeled as a troublemaker after the incident. (Anh ta bị coi là một kẻ gây rối sau sự việc đó.)
Ví dụ sai: Sử dụng troublemaker để mô tả một đứa trẻ chỉ đơn giản là hiếu động. Trong trường hợp này, nên dùng energetic hoặc playful để tránh gây hiểu lầm về tính cách của đứa trẻ.
Về mặt ngữ pháp, troublemaker là một danh từ đếm được, vì vậy bạn cần sử dụng mạo từ a hoặc an khi dùng ở số ít.
Ý nghĩa
Một người thường xuyên gây ra khó khăn, phiền muộn hoặc sự gián đoạn cho người khác
The new student proved to be a real troublemaker in the classroom.
Học sinh mới hóa ra là một kẻ gây rối thực sự trong lớp học.