old-fashioned
old-fashioned mang một sắc thái ý nghĩa kép, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó có thể mang hàm ý tiêu cực hoặc tích cực. Khi dùng để chỉ tư duy, quan điểm hoặc phương pháp, từ này thường mang nghĩa là lỗi thời, ám chỉ sự lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại hiện nay. Ngược lại, khi nói về phong cách thiết kế, thời trang hoặc đồ vật, nó thường được hiểu là cổ điển, gợi lên vẻ đẹp truyền thống, sự bền vững và giá trị vượt thời gian.
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa hai sắc thái này khi dịch sang tiếng Việt. Nếu một người bị mô tả là old-fashioned trong suy nghĩ, điều đó thường là một lời phê bình về sự bảo thủ. Tuy nhiên, nếu một món đồ nội thất được gọi là old-fashioned, đó có thể là một lời khen ngợi về sự tinh tế của phong cách xưa.
❌ Dùng old-fashioned để khen ngợi một công nghệ mới: Điều này là sai vì công nghệ mới không thể lỗi thời hay cổ điển.
✅ Ví dụ về nghĩa lỗi thời: His views on gender roles are quite old-fashioned (Quan điểm của cô ấy về vai trò giới tính khá lỗi thời).
✅ Ví dụ về nghĩa cổ điển: I prefer an old-fashioned phone to a smartphone (Tôi thích một chiếc điện thoại cổ điển hơn là một chiếc điện thoại thông minh).
So sánh với các từ tương đương
Trong tiếng Anh, old-fashioned khác với ancient ở chỗ nó không nhất thiết phải nói về những thứ từ hàng ngàn năm trước, mà chỉ đơn giản là không còn hiện đại. So với outdated, old-fashioned có phạm vi sử dụng rộng hơn; trong khi outdated gần như luôn mang nghĩa tiêu cực (hết hạn, không còn giá trị sử dụng), thì old-fashioned vẫn giữ được giá trị thẩm mỹ trong nhiều trường hợp.
Lưu ý về ngữ phápold-fashioned đóng vai trò là một tính từ ghép. Khi đứng trước danh từ để bổ nghĩa, nó luôn giữ nguyên dấu gạch nối. Trong một số trường hợp đặc biệt, nó còn được dùng như một danh từ để chỉ tên một loại cocktail nổi tiếng (Old Fashioned), khi đó từ này trở thành tên riêng và không được dịch sang tiếng Việt.
Ý nghĩa
Không còn hiện đại hoặc cập nhật về phong cách, cách thức hoặc tư duy
Her views on gender roles are quite old-fashioned.
Quan điểm của cô ấy về vai trò giới tính khá lỗi thời.
Được chế tạo theo cách truyền thống hoặc theo một phong cách từ quá khứ
I prefer an old-fashioned telephone to a smartphone.
Tôi thích một chiếc điện thoại cổ điển hơn là một chiếc điện thoại thông minh.