passé
passé mang sắc thái chỉ những điều không còn hợp thời, đã lỗi thời hoặc không còn được ưa chuộng trong một bối cảnh văn hóa, xã hội cụ thể. Từ này thường được dùng để mô tả phong cách thời trang, quan điểm, hoặc xu hướng mà hiện nay bị coi là lạc hậu. Khác với obsolete (thường dùng cho công nghệ hoặc máy móc không còn được sử dụng vì có cái mới tốt hơn) hay outdated (mang nghĩa chung chung là cũ kỹ), passé nhấn mạnh vào sự mất đi tính thời thượng và sự sành điệu.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Khi sử dụng passé, người nói thường ngụ ý một sự đánh giá về mặt thẩm mỹ hoặc đẳng cấp xã hội. Một thứ bị coi là passé không nhất thiết là không còn hoạt động được, mà là nó không còn mang lại cảm giác hiện đại hay sang trọng.
Ví dụ: Một kiểu váy từ thập niên 80 có thể bị coi là passé nếu nó không còn phù hợp với xu hướng hiện nay, trong khi một chiếc máy đánh chữ sẽ được gọi là obsolete vì máy tính đã thay thế nó.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "lỗi thời" cho cả công nghệ lẫn thời trang. Tuy nhiên, khi dịch passé, bạn nên cân nhắc các từ như "hết thời", "lỗi mốt" hoặc "không còn hợp thời" để làm nổi bật tính chất về xu hướng và phong cách.
❌ Sai: The software is passé. (Phần mềm này lỗi mốt - không tự nhiên vì phần mềm nên dùng outdated hoặc obsolete).
✅ Đúng: That style of hat is completely passé. (Kiểu mũ đó hoàn toàn lỗi mốt/hết thời).
Đặc điểm ngữ pháppassé chủ yếu đóng vai trò là một tính từ. Vì có nguồn gốc từ tiếng Pháp, từ này giữ nguyên cách viết và mang sắc thái hơi trang trọng hoặc mang tính phê bình nhẹ nhàng về gu thẩm mỹ.
Ý nghĩa
Không còn hợp thời trang, không còn hiện đại hoặc không còn phù hợp
Her style of dress is considered quite passé by the younger generation.
Phong cách ăn mặc của cô ấy bị thế hệ trẻ coi là khá lỗi thời.