anachronism
anachronism mô tả một sự mâu thuẫn về mặt thời gian, khi một đối tượng, sự kiện hoặc phong tục xuất hiện trong một thời kỳ mà nó không thuộc về. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự lỗi thời (khi một thứ gì đó vẫn tồn tại dù đã lạc hậu) và hai là sự sai niên đại (khi một chi tiết bị đặt sai mốc thời gian, thường gặp trong phim ảnh hoặc văn học lịch sử).
Ý nghĩa
Một điều gì đó hoặc một ai đó không phù hợp với thời đại hoặc phong tục của kỷ nguyên hiện tại
The use of a typewriter in a modern office is a complete anachronism.
Việc sử dụng máy đánh chữ trong một văn phòng hiện đại là một sự lỗi thời hoàn toàn.
Một lỗi về trình tự thời gian khi một người, vật thể hoặc sự kiện được đặt vào một khoảng thời gian mà nó không thuộc về
The appearance of a digital watch in a movie set in the 1800s is a glaring anachronism.
Sự xuất hiện của một chiếc đồng hồ kỹ thuật số trong một bộ phim lấy bối cảnh những năm 1800 là một sự sai niên đại rõ rệt.