mysterious
mysterious được sử dụng để mô tả những điều khó hiểu, không thể giải thích được hoặc mang màu sắc bí ẩn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bí ẩn", nhưng sắc thái của nó có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng cho một người, mysterious gợi lên sự tò mò, một vẻ ngoài kín đáo hoặc khó đoán, đôi khi mang sức hút quyến rũ. Khi dùng cho một sự việc hoặc hiện tượng, nó nhấn mạnh vào sự kỳ lạ, không có lời giải đáp thỏa đáng hoặc mang tính siêu nhiên.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt mysterious với một số từ dễ gây nhầm lẫn như secret hoặc obscure:
mysterious: Nhấn mạnh vào cảm giác kỳ lạ, gây tò mò và chưa có lời giải (ví dụ: a mysterious stranger - một người lạ bí ẩn).
secret: Nhấn mạnh vào việc cố ý che giấu thông tin để người khác không biết (ví dụ: a secret plan - một kế hoạch bí mật). Một điều gì đó có thể là secret nhưng không nhất thiết phải là mysterious.
obscure: Thường dùng để chỉ những thứ ít người biết đến, mờ nhạt hoặc khó hiểu do thiếu thông tin/chi tiết, thay vì mang màu sắc kỳ bí như mysterious.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng mysterious trong mọi trường hợp muốn nói về sự "bí mật". Hãy nhớ rằng mysterious thiên về cảm giác "huyền bí", trong khi nếu bạn muốn nói về một điều gì đó được giữ kín, hãy dùng secret.
❌ I have a mysterious password (Sai, vì mật khẩu là thứ được giữ kín, không phải là một điều kỳ bí khó giải thích).
✅ I have a secret password (Đúng).
✅ The forest has a mysterious atmosphere (Đúng, vì không khí khu rừng mang lại cảm giác kỳ bí, huyền ảo).
Về mặt ngữ pháp, mysterious là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look.
Ý nghĩa
Khó hoặc không thể hiểu, giải thích hoặc xác định được
The police are investigating a mysterious disappearance.
Cảnh sát đang điều tra một vụ mất tích bí ẩn.