enigmatic
enigmatic được dùng để mô tả một người, một hành động hoặc một sự vật mang tính chất bí ẩn, khó hiểu và thường gây tò mò. Điểm đặc trưng của từ này là sự "khó nắm bắt", khiến người khác phải suy ngẫm hoặc cố gắng giải mã ý nghĩa thực sự đằng sau đó.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với mysterious, enigmatic thường mang sắc thái tinh tế và trí tuệ hơn. Trong khi mysterious có thể gợi lên cảm giác kỳ quái, đáng sợ hoặc siêu nhiên (như một ngôi nhà ma ám), thì enigmatic thường gắn liền với tính cách con người, nụ cười hoặc những lời nói ẩn ý. Một người được gọi là enigmatic thường là người kín đáo, có chiều sâu và không dễ dàng để lộ suy nghĩ của mình.
mysterious: Bí ẩn theo hướng gây tò mò hoặc đôi khi là đáng sợ.
enigmatic: Bí ẩn theo hướng khó giải mã, đầy ẩn ý và tinh tế.
Lưu ý khi sử dụng
Người học tiếng Anh cần tránh nhầm lẫn enigmatic với các từ chỉ sự mơ hồ như ambiguous. ambiguous thường dùng khi một câu nói có nhiều nghĩa gây hiểu lầm hoặc thiếu rõ ràng về mặt logic, trong khi enigmatic nhấn mạnh vào sự bí ẩn có chủ đích hoặc bản chất khó hiểu của đối tượng.
Đúng: an enigmatic smile (một nụ cười bí ẩn/đầy ẩn ý).
Sai: an enigmatic instruction (trong trường hợp hướng dẫn bị viết sai gây hiểu lầm, hãy dùng ambiguous).
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối.
Ý nghĩa
Khó giải thích hoặc khó hiểu; đầy bí mật
"He gave her an enigmatic smile that left her wondering what he was thinking."
Anh ấy đã trao cho cô một nụ cười bí ẩn khiến cô tự hỏi anh đang nghĩ gì.