unfathomable
không thể hiểu nổi / không thể đo sâu
Tính từ
So sánh hơn: more unfathomableSo sánh nhất: most unfathomable
unfathomable mang một sắc thái biểu đạt sự choáng ngợp trước một điều gì đó vượt quá khả năng nhận thức hoặc đo lường của con người. Từ này không chỉ đơn thuần là "khó hiểu" mà nhấn mạnh vào sự bất lực trong việc tìm ra lời giải đáp hoặc điểm kết thúc.
Ý nghĩa
Tính từkhông thể hiểu nổi
Không thể hiểu hoặc lĩnh hội đầy đủ do sự phức tạp hoặc chiều sâu
The reasons for his sudden departure remain unfathomable to his colleagues.
Những lý do cho sự ra đi đột ngột của anh ấy vẫn là điều không thể hiểu nổi đối với các đồng nghiệp.
Tính từkhông thể đo sâu
Quá sâu để có thể đo được bằng dây dọi hoặc bằng bất kỳ phương tiện đo lường nào đã biết
The divers explored the unfathomable depths of the ocean trench.
Các thợ lặn đã khám phá những độ sâu không thể đo được của rãnh đại dương.