D
Dicread
HomeDictionaryOoppressive

oppressive

áp bức / ngột ngạt / oi bức
Tính từ
So sánh hơn: more oppressiveSo sánh nhất: most oppressive

Ý nghĩa

Tính từáp bức
[~][~ for someone]

Khắc nghiệt một cách bất công hoặc độc tài trong việc thực thi quyền lực

"The people suffered under an oppressive regime for decades."

Người dân đã phải chịu đựng dưới một chế độ áp bức trong nhiều thập kỷ.

Tính từngột ngạt
[~][~ for someone]

Gây ra cảm giác trầm uất, lo âu hoặc cực kỳ khó chịu do bầu không khí nặng nề

"The silence in the room became oppressive as they waited for the verdict."

Sự im lặng trong căn phòng trở nên ngột ngạt khi họ chờ đợi phán quyết.

Tính từoi bức
[~][~ for someone]

Nóng và ẩm một cách khó chịu, khiến cho việc hít thở trở nên khó khăn

"The oppressive heat of the tropical afternoon made it impossible to work outside."

Cái nóng oi bức của buổi chiều nhiệt đới khiến mọi người di chuyển chậm chạp.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error