impressionable
impressionable mô tả một trạng thái tâm lý dễ bị tác động, thường dùng để chỉ những người (đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên) chưa có chính kiến vững vàng, dễ dàng tin theo hoặc bắt chước hành vi, ý tưởng của người khác mà không có sự chọn lọc hay phê phán.
Sắc thái ý nghĩa
Từ này mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy vào ngữ cảnh. Nó không hẳn là "ngây thơ" (naive) — vốn nhấn mạnh vào sự thiếu kinh nghiệm — mà nhấn mạnh vào khả năng "hấp thụ" những ảnh hưởng từ môi trường xung quanh. Một người impressionable giống như một tờ giấy trắng hoặc một miếng bọt biển, dễ dàng bị định hình bởi những gì họ nhìn thấy và nghe thấy.
Ví dụ: Một đứa trẻ trong độ tuổi impressionable có thể bắt chước những lời nói thô lỗ của người lớn nếu không được giáo dục đúng cách.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt impressionable với suggestible. Trong khi impressionable nói về xu hướng bị ảnh hưởng lâu dài về tính cách hoặc niềm tin, thì suggestible thường chỉ sự dễ bị thuyết phục hoặc bị dẫn dắt trong một tình huống cụ thể, tức thời.
impressionable: Dễ bị ảnh hưởng sâu sắc (về tư duy, nhân sinh quan).
suggestible: Dễ bị gợi ý, dễ bị lung lay ý kiến ngay lúc đó.
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một tính từ thường đứng sau động từ liên kết (như be, seem, become) hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng từ này thường đi kèm với các đối tượng trẻ tuổi vì đây là giai đoạn con người dễ bị tác động nhất.
Ý nghĩa
Dễ bị tác động hoặc lay chuyển bởi ý tưởng, hành động hoặc gợi ý của người khác, thường là do còn trẻ hoặc thiếu khả năng phán đoán độc lập
"The young children were highly impressionable and copied everything their older siblings did."
Những đứa trẻ nhỏ rất dễ bị ảnh hưởng và bắt chước mọi điều mà anh chị lớn của chúng làm.