fess
thú nhận
Nội động từ
Quá khứ: fessedPhân từ 2: fessedV-ing: fessing
fess là một dạng rút gọn không chính thức của động từ confess. Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, từ này mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ít trang trọng hơn và thường được dùng trong các tình huống đời thường khi ai đó thừa nhận một lỗi lầm nhỏ hoặc một bí mật không quá nghiêm trọng.
Ý nghĩa
Nội động từthú nhận
[doing ~]
Thừa nhận hoặc thú nhận điều gì đó, thường được dùng như một dạng rút gọn của từ `confess`
I'll fess up to who broke the vase.
Tôi sẽ thú nhận ai là người đã làm vỡ chiếc bình.