five
Từ này đóng vai trò như một điểm mốc toán học chính xác. Nó thường mang lại cảm giác về sự hoàn tất hoặc một đơn vị tiêu chuẩn, chẳng hạn như năm giác quan hay năm ngón tay trên một bàn tay, khiến nó trở thành một ranh giới tự nhiên hoặc một tập hợp đầy đủ trong nhận thức của con người. Trong các tình huống giao tiếp thân mật, từ này thường được dùng làm cách nói tắt cho thời gian hoặc tiền bạc, lược bỏ danh từ trang trọng để nhấn mạnh sự nhanh chóng và hiệu quả. Nó không mang sức nặng cảm xúc như các con số bảy hay mười ba, mà chủ yếu đóng vai trò là một từ định lượng khách quan và trung lập.
Có thể đếm được khi đề cập đến chữ số hoặc một quân bài cụ thể trong bộ bài. Không đếm được khi được dùng như một số lượng tập hợp trong các phép đo toán học.
Ý nghĩa
Số đứng sau số bốn và trước số sáu
"five fingers on a hand"
năm ngón tay trên một bàn tay
Một nhóm hoặc một tập hợp gồm năm người hoặc năm vật
"a five of hearts"
một quân năm cơ
Một tờ tiền mệnh giá năm đô la hoặc năm bảng Anh
"Can you lend me a five?"
Bạn có thể cho tôi mượn năm đô không?