big
/bɪɡ/
Từ big là một tính từ rất phổ biến và đa năng. Từ này thường được coi là không trang trọng, đặc biệt khi dùng để mô tả kích thước. Trong các tình huống trang trọng hơn, các từ như large, great, significant hoặc considerable có thể được ưu tiên hơn.
Nó có thể được dùng trước một danh từ (ví dụ: a big dog - một con chó lớn) hoặc sau một động từ nối (ví dụ: the dog is big - con chó lớn).
Điều quan trọng cần lưu ý là big đôi khi có thể được dùng một cách hài hước hoặc thông tục để chỉ việc 'mang thai' (ví dụ: 'She's big with her second child' - Cô ấy đang mang thai đứa con thứ hai), nhưng cách dùng này là không trang trọng. Khi dùng để mô tả tầm quan trọng, nó thường được hiểu trong hầu hết các ngữ cảnh.
💬Trò chuyện
Ugh, this history paper feels like such a big deal.
Ôi, bài luận lịch sử này cứ thấy quan trọng ghê.
Just focus. We need to nail this if we want to pass.
Tập trung đi. Chúng ta cần phải làm tốt bài này nếu muốn qua môn.
Ý nghĩa
Có kích thước, phạm vi hoặc cường độ đáng kể
"a big house"
một ngôi nhà lớn
Quan trọng hoặc có ý nghĩa
"a big decision"
một quyết định quan trọng
Trưởng thành hoặc lớn
"When are you going to be big?"
Khi nào bạn sẽ lớn?
Rộng lượng hoặc cao thượng
"That was a big thing to do."
Đó là một việc làm cao cả
Mang thai
"She's very big now."
Bây giờ cô ấy đã có bầu rồi
Lớn tuổi hơn hoặc cao cấp hơn
"my big brother"
anh trai lớn của tôi
To hoặc dữ dội
"a big noise"
một tiếng ồn lớn
Ở vị trí nổi bật hoặc quan trọng
"a big player in the market"
một người chơi lớn trên thị trường
Ví dụ
This is a big problem, isn't it?
Đây là một vấn đề lớn, phải không?
Don't be such a big baby!
Đừng có làm ra vẻ trẻ con quá!
That was a really big risk you took.
Đó là một rủi ro thực sự lớn mà bạn đã chấp nhận.
Wow, that's a big dog!
Chà, đó là một con chó lớn!
Did you get the big promotion?
Bạn đã nhận được sự thăng chức lớn chưa?
My big sister always helped me.
Chị lớn của tôi luôn giúp đỡ tôi.
This is a big mistake, sir.
Thưa ngài, đây là một sai lầm lớn.
I can't believe how big the city is!
Tôi không thể tin được thành phố này lớn đến mức nào!
That's a big order for us.
Đó là một đơn hàng lớn đối với chúng tôi.
He's got a big ego, that one.
Anh ta có một cái tôi quá lớn, người đó.
Is that your big plan for tonight?
Đó có phải là kế hoạch lớn của bạn cho tối nay không?
This is a big issue for the whole team.
Đây là một vấn đề lớn đối với toàn đội.
Did you hear that big crash?
Bạn có nghe thấy tiếng va chạm lớn đó không?
It's a big deal when you get that.
Đó là một chuyện quan trọng khi bạn có được điều đó.
I need a big favor from you.
Tôi cần bạn giúp một việc lớn.
Don't make big plans yet.
Đừng vội lập kế hoạch lớn.
That's a big house for one person.
Đó là một ngôi nhà quá lớn cho một người.
What a big surprise that was!
Thật là một bất ngờ lớn!
This is a big mess you've made.
Đây là một mớ hỗn độn lớn mà bạn đã gây ra.
Can I get a big water, please?
Cho tôi một chai nước lớn được không?
Cụm từ kết hợp
big picture
Tình hình hoặc bối cảnh tổng thể, hơn là các chi tiết nhỏ
We need to focus on the big picture.
Chúng ta cần tập trung vào bức tranh toàn cảnh
big deal
Một sự kiện hoặc vấn đề quan trọng; thường dùng một cách mỉa mai
Oh, you got a new phone? Big deal.
Ồ, bạn có điện thoại mới à? Chuyện lớn đấy
big day
Một ngày quan trọng hoặc đặc biệt, như đám cưới hoặc lễ tốt nghiệp
It's my big day tomorrow!
Ngày mai là ngày trọng đại của tôi!
big brother
Anh trai ruột, hoặc theo nghĩa bóng, một thực thể quyền lực giám sát hoặc kiểm soát
My big brother used to tease me.
Anh lớn của tôi từng trêu chọc tôi
big mouth
Người nói quá nhiều hoặc tiết lộ bí mật
Don't tell him anything, he's got a big mouth.
Đừng nói cho anh ta bất cứ điều gì, anh ta có cái miệng to
Thành ngữ & Tục ngữ
go big or go home
Làm điều gì đó với nỗ lực tối đa hoặc không làm gì cả
We're entering the competition, go big or go home!
Chúng ta sẽ tham gia cuộc thi, chơi lớn hoặc về nhà!
think big
Có những kế hoạch hoặc mục tiêu đầy tham vọng
You have to think big if you want to succeed.
Bạn phải suy nghĩ lớn nếu muốn thành công
big cheese
Một người quan trọng hoặc có ảnh hưởng (không trang trọng, thường hài hước)
He thinks he's the big cheese around here.
Anh ta nghĩ mình là ông lớn ở đây
in a big way
Ở mức độ lớn; đáng kể
She became famous in a big way.
Cô ấy trở nên nổi tiếng một cách vang dội
bigger than Ben-Hur
Cực kỳ quan trọng hoặc có ý nghĩa (tiếng lóng lỗi thời)
Don't worry about it, it's not bigger than Ben-Hur.
Đừng lo lắng về nó, nó không lớn hơn Ben-Hur đâu
Bối cảnh văn hóa
Vượt Ra Ngoài Big: Tâm Lý Học Về Nhận Thức Kích Thước Của Chúng TaBeyond 'Big': The Psychology of Our Perception of Size
Big: Tâm Lý Học Về Nhận Thức Kích Thước Của Chúng Tabig dường như khá đơn giản, chỉ kích thước lớn. big phức tạp hơn nhiều và bắt nguồn sâu xa từ tâm lý học con người cũng như sinh học tiến hóa. big cũng ảnh hưởng đến các tương tác xã hội của chúng ta. big với quyền lực, tầm quan trọng hoặc sự thống trị. big shot (người quan trọng), big deal (chuyện lớn), big picture (bức tranh toàn cảnh). Từ nguyên
Từ big đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, có lẽ bắt nguồn từ từ bigge trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'cứng cáp'. Nguồn gốc chính xác của nó trước đó vẫn chưa chắc chắn, nhưng người ta cho rằng nó có liên quan đến các từ tiếng Bắc Âu cổ như Bigg (mạnh mẽ) hoặc thậm chí có thể là một biến thể phương ngữ của great.
Nó dần dần thay thế từ great cũ hơn trong tiếng Anh ở nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong cách nói chuyện không trang trọng, do sự đơn giản và trực tiếp được cảm nhận của nó.
Ban đầu, big thường ngụ ý sức mạnh thể chất hoặc sự vững chắc, nhưng ý nghĩa của nó đã mở rộng theo thời gian để bao gồm kích thước, tầm quan trọng và cường độ, trở thành một trong những tính từ đa năng và được sử dụng phổ biến nhất trong từ vựng tiếng Anh.