desktop
desktop là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể chỉ một vật thể vật lý hoặc một thành phần kỹ thuật số. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa ý nghĩa vật lý (mặt bàn) và ý nghĩa công nghệ (máy tính để bàn hoặc màn hình chính).
Countable when referring to the physical surface of a piece of furniture. Uncountable when referring to the general digital workspace of an operating system.
Ý nghĩa
Bề mặt phía trên của một chiếc bàn
He cleared all the papers off his desktop.
Anh ấy đã dọn sạch tất cả giấy tờ khỏi mặt bàn của mình.
Vùng màn hình chính của một hệ điều hành máy tính, nơi chứa các biểu tượng và cửa sổ
I saved the file directly to my desktop.
Tôi đã lưu tệp trực tiếp vào màn hình chính.
Được thiết kế để sử dụng trên mặt bàn, đặc biệt là đối với máy tính
She prefers a desktop computer over a laptop for gaming.
Cô ấy thích máy tính để bàn hơn máy tính xách tay để chơi game.