colorful
/ˈkʌləfəl/
colorful là một tính từ đa nghĩa, không chỉ đơn thuần mô tả màu sắc mà còn mang những sắc thái biểu cảm khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa đen (thị giác) và nghĩa bóng (tính chất/tâm trạng).
Ý nghĩa
Có nhiều màu sắc tươi sáng; màu sắc sống động
The garden was filled with colorful tulips of every imaginable hue.
Khu vườn tràn ngập những bông hoa tulip rực rỡ với đủ mọi sắc thái có thể tưởng tượng được.
Đầy thú vị; hào hứng, sinh động hoặc đặc trưng bởi sự đa dạng
He told a colorful story about his travels through the Amazon rainforest.
Anh ấy đã kể một câu chuyện sống động về những chuyến hành trình xuyên qua rừng mưa Amazon.
Sử dụng ngôn ngữ mạnh bạo, không theo quy chuẩn hoặc gây xúc phạm (thường là cách nói giảm nói tránh cho việc chửi thề)
The sailor was known for using some rather colorful language when he was angry.
Người thủy thủ nổi tiếng là hay dùng những lời lẽ khá phong phú mỗi khi tức giận.