colorless
không màu
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: more colorlessSo sánh nhất: most colorless
Từ này mô tả một trạng thái trung tính hoặc vô hình, thường gắn liền với sự tinh khiết hoặc vô trùng. Trong các ngữ cảnh khoa học, colorless là một thuật ngữ chính xác để mô tả các chất như nước cất hoặc oxy, nơi việc thiếu sắc tố là một đặc điểm nhận dạng đặc trưng.
Khi được dùng để mô tả giọng nói hoặc tính cách của một người, từ này ám chỉ sự thiếu hụt cảm xúc, sự hào hứng hoặc nét đặc trưng riêng. Nó mang hàm ý tiêu cực về sự nhàm chán hoặc tẻ nhạt, cho thấy đối tượng không để lại ấn tượng sâu đậm hoặc thiếu đi một sức hút độc đáo.
Ý nghĩa
Tính từkhông màu
[something]
Không có màu sắc hoặc thiếu sắc độ
"The water in the glass was completely colorless."
Nước trong ly hoàn toàn không màu.