D
Dicread
Trang chủTừ điểnVvignetting

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

vignetting

vignetting
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từvignetting

The reduction of an image's brightness at the periphery compared to the center, often caused by the lens or camera sensor.

The photographer noticed significant vignetting in the corners of the wide-angle shots.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi