pattern
/ˈpat(ə)n/
pattern là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái từ vật lý hữu hình đến trừu tượng. Khi nói về thị giác, nó chỉ những họa tiết lặp đi lặp lại trên bề mặt vải vóc hoặc giấy dán tường. Khi nói về hành vi hoặc hiện tượng, nó chỉ những quy luật mang tính hệ thống, giúp chúng ta dự đoán được điều gì sẽ xảy ra tiếp theo dựa trên những gì đã xảy ra trước đó.
Ý nghĩa
Một thiết kế trang trí lặp đi lặp lại bao gồm các đường nét, hình khối hoặc màu sắc
Một hình thức hoặc trình tự thường xuyên và dễ hiểu có thể nhận thấy trong một số hiện tượng chi tiết
Một mẫu hoặc thiết kế được dùng làm hướng dẫn khi chế tạo thứ gì đó, chẳng hạn như quần áo
Một ví dụ điển hình hoặc một tiêu chuẩn để bắt chước theo
Thiết kế hoặc trang trí thứ gì đó bằng một mô típ trang trí lặp đi lặp lại
Ví dụ
Các nhà khoa học đã quan sát thấy một quy luật lặp đi lặp lại trong dữ liệu thời tiết.
His professional conduct provides a pattern for new employees.
Cách hành xử chuyên nghiệp của ông ấy là hình mẫu cho các nhân viên mới.
Họa sĩ quyết định trang trí họa tiết lá vàng lên giấy dán tường.
Cụm từ kết hợp
behavioral pattern
quy luật hành vi
pattern recognition
nhận diện quy luật
Cụm động từ
pattern after
mô phỏng theo một ví dụ hoặc tiêu chuẩn cụ thể
Thành ngữ & Tục ngữ
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ patron trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một hình mẫu, mẫu rập hoặc người bảo trợ, vốn xuất phát từ tiếng Latin bình dân patronus (người bảo trợ/người bảo vệ), và cuối cùng là từ tiếng Latin pater có nghĩa là cha.
Sự chuyển đổi từ một người có quyền lực (người bảo trợ) sang một vật dẫn đường hoặc hình mẫu vật lý diễn ra khi thuật ngữ này bắt đầu được dùng để mô tả một tiêu chuẩn hoặc ví dụ mà những người khác noi theo.