guide
Từ này xoay quanh khái niệm điều hướng, cho dù đó là di chuyển trong một không gian vật lý hay trải qua một quá trình tư duy phức tạp. Nó hàm ý một mối quan hệ mà trong đó một bên sở hữu kiến thức hoặc kinh nghiệm vượt trội và chia sẻ điều đó để đảm bảo sự thành công hoặc an toàn cho bên còn lại.
Xét về mặt vật lý, từ guide mang tính chủ động hơn so với từ lead. Trong khi lead có thể đơn thuần là đi phía trước, thì guide bao gồm việc liên tục điều chỉnh và hướng dẫn dựa trên môi trường xung quanh.
Khi được dùng theo nghĩa bóng cho hành vi hoặc sự nghiệp, từ này gợi lên một sự ảnh hưởng nhẹ nhàng, mang tính hỗ trợ thay vì kiểm soát nghiêm ngặt. Nó khác với command hoặc direct ở chỗ hàm ý một quá trình hợp tác, nơi người được dẫn dắt vẫn giữ được quyền tự quyết của chính mình.
Countable whether referring to a professional person leading a tour or a physical handbook used for instructions.
Ý nghĩa
Người chỉ đường cho người khác, đặc biệt là người được thuê để đi cùng khách lạ ở những vùng địa hình không quen thuộc
Hire a guide.
Một cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp thông tin hoặc chỉ dẫn về một chủ đề cụ thể
Chỉ đường hoặc dẫn ai đó đi theo một lộ trình; điều phối chuyển động hoặc tiến trình của một thứ gì đó
Gây ảnh hưởng hoặc điều phối hành vi hoặc tư duy của một ai đó hoặc một điều gì đó