filter
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính thấm chọn lọc. Dù là xử lý các hạt vật chất hay dữ liệu kỹ thuật số, hình ảnh chủ đạo luôn là một rào chắn chỉ cho phép những yếu tố mong muốn đi qua và ngăn chặn những thành phần không cần thiết. Điều này gợi lên một quá trình tinh lọc và làm sạch.
Khi được dùng để mô tả chuyển động của con người, từ này chuyển từ một quy trình cơ học sang một trạng thái uyển chuyển và có nhịp điệu. Nó gợi ý sự thiếu hối hả và việc tiến vào một cách rải rác, tạo ra hình ảnh giống như một chất lỏng đang chậm rãi nhỏ giọt qua một vật liệu xốp, thay vì một đám đông ùa vào đột ngột.
Countable when referring to a physical object like a coffee filter. Uncountable when referring to the general process of filtration.
Ý nghĩa
Một thiết bị hoặc môi trường được dùng để loại bỏ các tạp chất hoặc các thành phần không mong muốn khỏi chất lỏng, chất khí hoặc tín hiệu
Cho một chất lỏng hoặc chất khí đi qua một thiết bị để loại bỏ tạp chất
Xử lý dữ liệu hoặc thông tin để loại bỏ các yếu tố không mong muốn dựa trên các tiêu chí cụ thể
Ví dụ
Bể cá cần một bộ lọc mới để giữ cho nước sạch.
Bạn có thể lọc các email để tìm ra những thư khẩn cấp nhất.
Cụm động từ
filter out
lọc bỏ các yếu tố hoặc tiếng ồn không mong muốn khỏi một hỗn hợp hoặc tín hiệu
Phần mềm mới có thể lọc bỏ tiếng ồn nền khỏi bản ghi âm.
filter in
lần lượt tiến vào một nơi nào đó một cách chậm rãi và theo từng nhóm nhỏ
Khách bắt đầu lần lượt tiến vào khu vực tiếp tân ngay sau bảy giờ.
filter through
đi xuyên qua chậm rãi một chất xốp hoặc một đám đông
Ánh nắng len lỏi qua tán lá dày đặc của khu rừng nhiệt đới.
filter down
dần dần truyền đến các cấp thấp hơn của một hệ thống phân cấp hoặc tổ chức
Các chính sách mới của tập đoàn sẽ dần truyền xuống các văn phòng khu vực trong tháng tới.