D
Dicread
Trang chủTừ điểnOoptical

optical

quang học
Tính từ

optical được sử dụng để tả bất cứ điều liên quan đến thị giác, tầm nhìn hoặc các nguyên vật của ánh sáng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "quang học", một thuật ngữ mang tính kỹ thuật khoa học. Khi sử dụng, người học cần phân biệt giữa khía cạnh sinh học (liên quan đến mắt) khía cạnh vật (liên quan đến thấu kính, sợi quang, tia sáng).

Sự khác biệt về ngữ nghĩa

Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt việc phân biệt giữa optical visual. Mặc cả hai đều liên quan đến việc nhìn, nhưng optical tập trung vào các đặc tính vật của ánh sáng các thiết bị điều khiển ánh sáng, trong khi visual tập trung vào trải nghiệm nhìn thấy của con người hoặc hình ảnh hiển thị.

optical: Dùng cho các thiết bị như optical fiber (sợi quang) hoặc optical illusion (ảo ảnh quang học - hiện tượng ánh sáng đánh lừa thị giác).
visual: Dùng cho các trải nghiệm như visual arts (nghệ thuật thị giác) hoặc visual impairment (khiếm thị).

Các bẫy từ vựng lưu ý thực tế

Trong bối cảnh công nghệ hiện đại, optical xuất hiện phổ biến trong các cụm từ như optical mouse (chuột quang) hoặc optical disc (đĩa quang). Người học không nên dịch những từ này một cách quá cứng nhắc thành "thiết bị quang học" trong mọi trường hợp nên dùng các thuật ngữ chuyên ngành tương ứng trong tiếng Việt để tự nhiên hơn.

Đúng: optical fiber $\rightarrow$ sợi quang (không nên dịch sợi quang học).
Đúng: optical zoom $\rightarrow$ thu phóng quang học.

Về mặt ngữ pháp, optical một tính từ luôn đứng trước danh từ bổ nghĩa. không dạng so sánh hơn hay so sánh nhất.

Ý nghĩa

Tính từquang học

Liên quan đến thị giác, tầm nhìn hoặc khoa học về ánh sáng

Ví dụ

He has an optical problem.

Anh ấy gặp một vấn đề về thị lực.

This is an optical lens.

Đây là một thấu kính quang học.

The optical sensor is small.

Cảm biến quang học có kích thước nhỏ.

I bought a new optical mouse.

Tôi đã mua một con chuột quang học mới.

The mirror creates an optical effect.

Chiếc gương tạo ra một hiệu ứng quang học.

She studied optical physics in college.

Cô ấy đã học vật lý quang học ở đại học.

The detective noticed a strange optical illusion.

Thám tử nhận thấy một ảo ảnh quang học kỳ lạ.

Detective

We need to upgrade the optical cables.

Chúng ta cần nâng cấp các dây cáp quang học.

Office

The doctor checked my optical nerves.

Bác sĩ đã kiểm tra dây thần kinh thị giác của tôi.

Health

The telescope utilizes a complex optical system.

Kính thiên văn sử dụng một hệ thống quang học phức tạp.

Trivia

Độ chính xác quang học là tối quan trọng trong sản xuất bán dẫn.

Business

Ancient scholars debated the nature of optical phenomena.

Các học giả thời xưa đã tranh luận về bản chất của các hiện tượng quang học.

History

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi