dynamic
năng động / sôi nổi / động lực tương tác
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: dynamicsSo sánh hơn: more dynamicSo sánh nhất: most dynamic
dynamic mô tả một trạng thái không ngừng biến đổi, phát triển hoặc tràn đầy năng lượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là sự năng động về mặt tính cách hoặc sự biến thiên về mặt hệ thống.
Countable when referring to the specific interaction patterns within a group (e.g., the dynamics of a team). Uncountable when referring to the general quality of energy or force in a system.
Ý nghĩa
Tính từnăng động
có đặc điểm là thay đổi, hoạt động hoặc tiến triển liên tục
Tính từsôi nổi
sở hữu tính cách tràn đầy năng lượng và tích cực, có khả năng gây ảnh hưởng đến người khác