delay
delay thường được hiểu là việc một sự kiện không diễn ra đúng thời điểm dự kiến. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái chủ động hoặc bị động khác nhau.
Phân biệt giữa sự chậm trễ và sự trì hoãn
Khi đóng vai trò là danh từ, delay có thể chỉ một sự cố ngoài ý muốn hoặc một quyết định có chủ đích:
Sự chậm trễ (unplanned): Thường dùng để chỉ những tình huống khách quan khiến mọi thứ bị muộn, ví dụ như flight delay (chuyến bay bị chậm trễ) do thời tiết hoặc hỏng hóc kỹ thuật. Trong trường hợp này, người nói không có quyền kiểm soát tình hình.
Sự trì hoãn (planned/intentional): Thường hàm ý một hành động cố ý lùi thời hạn để chuẩn bị kỹ hơn hoặc chờ đợi điều kiện thuận lợi, ví dụ như delay a decision (trì hoãn một quyết định).
Cách sử dụng với vai trò động từ
Khi được dùng như một động từ, delay có thể đi kèm với một danh từ hoặc một động từ nguyên mẫu có to để chỉ việc làm chậm tiến độ hoặc lùi thời gian thực hiện một hành động.
Khi tác động lên đối tượng: delay the project (làm chậm tiến độ dự án) nhấn mạnh vào việc gây ra trở ngại khiến dự án không hoàn thành đúng hạn.
Khi lùi thời điểm: delay to start (hoãn bắt đầu) nhấn mạnh vào việc chọn một thời điểm muộn hơn để khởi động.
Cần lưu ý phân biệt delay với postpone. Trong khi postpone hầu như luôn là một quyết định chính thức và có kế hoạch cụ thể cho thời điểm mới, delay có thể chỉ đơn giản là sự chậm trễ tạm thời mà không nhất thiết phải ấn định lại ngày giờ chính xác.
Countable when referring to a specific instance of lateness, such as a flight delay. Uncountable when referring to the general concept of time being lost, such as experiencing delay in the system.
Ý nghĩa
Một khoảng thời gian mà điều gì đó bị muộn hoặc bị hoãn lại
Hành động làm chậm lại hoặc dừng tiến độ của một điều gì đó
Khiến ai đó hoặc điều gì đó bị muộn hoặc làm chậm tiến độ của họ
Lùi một hành động hoặc sự kiện sang một thời điểm muộn hơn
Ví dụ
Có một sự chậm trễ nhẹ trong việc chuyển phát thư.
Sự cố kỹ thuật đã gây ra sự trì hoãn đáng kể cho dự án.
Ủy ban đã quyết định hoãn cuộc bỏ phiếu cho đến tháng sau.