extension
Từ này mang hàm ý kéo dài hoặc mở rộng những ranh giới sẵn có thay vì tạo ra một điều gì đó hoàn toàn mới. Nó ám chỉ sự tiếp nối của một trạng thái ban đầu, cho dù đó là một khoảng thời gian, một cấu trúc vật lý hay một công cụ kỹ thuật số. Từ này thường mang sắc thái trung lập nhưng thường gợi lên ý nghĩa tích cực về sự linh hoạt hoặc giá trị gia tăng.
Trong môi trường chuyên nghiệp, thuật ngữ này gắn liền với các thời gian ân hạn và hạn chót, mang lại cảm giác nhẹ nhõm hoặc sự tạm hoãn. Trong các bối cảnh kỹ thuật, ý nghĩa của nó chuyển sang tính mô-đun, trong đó một tiện ích mở rộng là một trình cắm hỗ trợ tăng cường hệ thống cốt lõi mà không làm thay đổi kiến trúc cơ bản.
Countable when referring to a specific addition, such as a home extension or a phone extension. Uncountable when referring to the general act of lengthening something, like the extension of a deadline.
Ý nghĩa
Hành động làm cho cái gì đó dài hơn hoặc lớn hơn về kích thước, chiều dài hoặc thời gian
Một phần bổ sung được thêm vào một tòa nhà để tăng kích thước của nó
Một khoảng thời gian bổ sung được cho phép để hoàn thành một nhiệm vụ
Một đường dây bổ sung trong hệ thống điện thoại kết nối với một người hoặc văn phòng cụ thể
Please dial extension 402 to reach the accounting department.
Hành động kéo giãn một chi hoặc một bộ phận cơ thể
Một mô-đun phần mềm thêm các tính năng cụ thể vào một chương trình máy tính hiện có
Ví dụ
Dự án cầu yêu cầu một sự mở rộng đáng kể đối với các dầm đỡ ban đầu.
Họ đang lên kế hoạch xây một phần xây thêm cho nhà bếp để tạo thêm không gian sinh hoạt.
Giáo sư đã chấp nhận gia hạn hai ngày cho bài nghiên cứu.
Bạn có thể liên hệ với quản lý bằng cách quay số máy nhánh 505.
Chuyên gia vật lý trị liệu tập trung vào sự duỗi hoàn toàn của khớp gối.
Tiện ích mở rộng trình duyệt này giúp người dùng theo dõi năng suất làm việc hàng ngày.