stop
Từ này mang sắc thái của sự đột ngột và dứt khoát. Nó gợi lên một ranh giới cứng nhắc hoặc sự chấm dứt bất ngờ của một quá trình, thường ngụ ý có một lực tác động từ bên ngoài hoặc một quyết định có ý thức để dừng tiến trình ngay lập tức.
Trong giao tiếp xã hội, từ này đóng vai trò như một mệnh lệnh mạnh mẽ để yêu cầu chấm dứt một hành vi, mang theo sức nặng của quyền uy hoặc sự khẩn cấp. Điểm khác biệt của stop so với cease hoặc desist là tính trực tiếp và phổ biến hơn nhiều trong ngôn ngữ nói hàng ngày, không mang âm hưởng trang trọng hay mang tính pháp lý như các từ đồng nghĩa của nó.
Countable when referring to a physical location or a specific event, such as a bus stop or a sudden stop. Uncountable when referring to the general act of cessation.
Ý nghĩa
Khiến ai đó hoặc điều gì đó ngừng di chuyển hoặc hoạt động
Nơi một phương tiện giao thông thường xuyên dừng lại
Ví dụ
Viên cảnh sát đã cố gắng dừng chiếc xe chạy quá tốc độ.
Cụm động từ
stop over
ghé thăm và ở lại một thời gian ngắn trong một hành trình dài
stop by
ghé thăm nhanh và không chính thức một người hoặc một địa điểm
stop off
ghé thăm một nơi nào đó trong khi đang trên đường đến một điểm đến khác