sound
sound là một từ đa năng trong tiếng Anh với các lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từ loại. Khi đóng vai trò là danh từ, nó liên quan đến thính giác, nhưng khi là tính từ, nó lại mô tả trạng thái ổn định hoặc chất lượng tốt.
Sự khác biệt giữa cảm giác và nhận định
Khi sử dụng sound như một động từ hoặc tính từ chỉ cảm giác (ví dụ: sound like), từ này không chỉ mô tả âm thanh vật lý mà còn diễn đạt một ấn tượng hoặc nhận định về một điều gì đó. Ví dụ, khi nói một kế hoạch sounds reasonable (nghe có vẻ hợp lý), người nói không đề cập đến tiếng động của kế hoạch mà đang đánh giá tính logic của nó dựa trên thông tin vừa nhận được.
Sắc thái của tính từ chỉ trạng thái
Trong vai trò tính từ, sound mang nghĩa là khỏe mạnh hoặc vững chãi, khác biệt hoàn toàn với nghĩa âm thanh. Cần phân biệt rõ giữa sound và healthy: trong khi healthy nhấn mạnh vào sức khỏe thể chất nói chung, thì sound thường gợi lên sự tráng kiện, không có khiếm khuyết hoặc một nền tảng vững chắc. Ví dụ, cụm từ sound sleep (ngủ sâu) mô tả một trạng thái ngủ yên bình và không bị gián đoạn, trong khi sound advice (lời khuyên hợp lý) chỉ một lời khuyên dựa trên lý lẽ đúng đắn và đáng tin cậy.
Ý nghĩa
Những rung động truyền qua không khí hoặc một môi trường khác và có thể nghe thấy được
Dựa trên lý lẽ, logic chính xác hoặc một nền tảng đáng tin cậy
Trong tình trạng tốt; khỏe mạnh và không bị thương hay bệnh tật
Sâu và không bị làm phiền, thường dùng để nói về giấc ngủ
Tạo ra một ấn tượng cụ thể hoặc có vẻ như một cách nào đó khi nói hoặc viết
Ví dụ
Âm thanh lớn của tiếng còi hú vang vọng khắp con phố.
Ủy ban đã đưa ra một quyết định hợp lý dựa trên các bằng chứng.
Bác sĩ xác nhận rằng tim của bệnh nhân hoàn toàn khỏe mạnh.
Kế hoạch đó nghe có vẻ hoàn hảo cho chuyến đi cuối tuần của chúng ta.