publication
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
noun
Đang chờ định nghĩa...
tea
nounverb
Đang chờ định nghĩa...
runoff
noun
Đang chờ định nghĩa...
plastic
/ˈplæstɪk/
nounadjective
Đang chờ định nghĩa...
dream
/dɹiːm/
nounverbadjective
Đang chờ định nghĩa...
amazing
/əˈmeɪzɪŋ/
verbadjective
Đang chờ định nghĩa...
sight
/saɪt/
nounverb
Đang chờ định nghĩa...
rich
/ɹɪt͡ʃ/
verbadjective
Đang chờ định nghĩa...
find
/faɪnd/
nounverb
Đang chờ định nghĩa...
beetle
[ˈbiɾəɫ]
nounverb
Đang chờ định nghĩa...
trait
/tɹeɪ/
noun
Đang chờ định nghĩa...
cheek
/tʃiːk/
nounverb
Đang chờ định nghĩa...
cybernetic
/ˌsaɪbərˈnɛtɪk/
Đang chờ định nghĩa...
lack
/lak/
nounverb
Đang chờ định nghĩa...
drinking
/ˈdɹɪŋkɪŋ/
verbnoun
Đang chờ định nghĩa...
and
Đang chờ định nghĩa...
spoon
/spuːn/
nounverb
Đang chờ định nghĩa...
soup
/suːp/
nounverb
Đang chờ định nghĩa...
early
/ˈɜː.li/
nounadjectiveadverb
Đang chờ định nghĩa...
rot
/ɹɔt/
nounverb
Đang chờ định nghĩa...
slime
/slaɪm/
nounverb
Đang chờ định nghĩa...
bind
/baɪnd/
nounverb
Trói, ràng buộc
serendipity
/ˌsɛ.ɹən.ˈdɪ.pɪ.ti/
noun
Đang chờ định nghĩa...
giggle
/ˈɡɪɡl/
nounverb
Đang chờ định nghĩa...
luminescence
/luːmɪˈnɛs(ə)ns/
noun
Đang chờ định nghĩa...