D
Dicread
HomeDictionaryBbaldness

baldness

sự hói đầu / sự đơn điệu
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự hói đầu

Tình trạng có ít hoặc không có tóc trên da đầu

"His premature baldness made him look much older than he actually was."

Chứng hói đầu sớm khiến anh ấy trông già hơn nhiều so với tuổi thật.

Danh từsự đơn điệu

Sự thiếu chi tiết, hoa văn trang trí hoặc sự phức tạp trong một phong cách hoặc thiết kế

"The baldness of the statement shocked the audience, as it left no room for negotiation."

Sự đơn điệu trong cách trang trí căn phòng đã tạo nên một bầu không khí khắc nghiệt và tối giản.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error