baldness
sự hói đầu / sự đơn điệu
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự hói đầu
Tình trạng có ít hoặc không có tóc trên da đầu
"His premature baldness made him look much older than he actually was."
Chứng hói đầu sớm khiến anh ấy trông già hơn nhiều so với tuổi thật.
Danh từsự đơn điệu
Sự thiếu chi tiết, hoa văn trang trí hoặc sự phức tạp trong một phong cách hoặc thiết kế
"The baldness of the statement shocked the audience, as it left no room for negotiation."
Sự đơn điệu trong cách trang trí căn phòng đã tạo nên một bầu không khí khắc nghiệt và tối giản.