tome
tome không đơn thuần là một cuốn sách thông thường mà nhấn mạnh vào kích thước đồ sộ, trọng lượng nặng và nội dung mang tính học thuật sâu sắc. Khi sử dụng từ này, người nói thường muốn gợi lên hình ảnh một cuốn sách dày cộm, chứa đựng lượng kiến thức khổng lồ, thường là về lịch sử, luật pháp hoặc triết học.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi book là từ dùng chung cho mọi loại sách, tome mang sắc thái trang trọng và đôi khi có chút mỉa mai nếu dùng để mô tả một cuốn sách quá dày đến mức gây nản lòng. Ví dụ, nếu bạn gọi một cuốn tiểu thuyết giải trí là tome, bạn đang ngầm ám chỉ nó dài một cách quá mức.
book: Từ trung tính, dùng cho mọi loại sách.
volume: Thường dùng để chỉ một tập trong một bộ sách nhiều tập (ví dụ: tập 1, tập 2).
tome: Nhấn mạnh vào độ dày, sự nặng nề và tính hàn lâm.
Lưu ý về cách dùng
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ giữa tome và volume. Một tome có thể là một volume (một tập trong bộ sách), nhưng không phải mọi volume đều là tome. Một tập sách mỏng vẫn được gọi là volume, nhưng chỉ những cuốn sách thực sự dày và nặng mới được gọi là tome.
Đúng: He spent years writing this massive tome on ancient civilizations. (Anh ấy đã dành nhiều năm để viết cuốn sách đồ sộ này về các nền văn minh cổ đại.)
Sai: Gọi một cuốn sổ tay nhỏ hoặc một tờ rơi là tome.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được.
Ý nghĩa
Một cuốn sách học thuật lớn và nặng, thường mang tính chất hàn lâm hoặc lịch sử
"He spent the afternoon pouring over a dusty legal tome."
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để nghiên cứu kỹ một cuốn sách dày bụi bặm về luật thời trung cổ.
Một tập sách nằm trong một tác phẩm lớn hơn hoặc một bộ sách
Nhà sử học đã xuất bản tập đầu tiên trong nghiên cứu ba tập về Đế chế La Mã.