vivacious
sôi nổi
Tính từ
So sánh hơn: more vivaciousSo sánh nhất: most vivacious
Ý nghĩa
Tính từsôi nổi
Tràn đầy năng lượng, sự nhiệt huyết và tinh thần phấn chấn
"She is a vivacious young woman who lights up every room she enters."
Cô ấy là một phụ nữ trẻ sôi nổi, người luôn làm bừng sáng mọi căn phòng cô bước vào.