D
Dicread
HomeDictionaryVvivacious

vivacious

sôi nổi
Tính từ
So sánh hơn: more vivaciousSo sánh nhất: most vivacious

Ý nghĩa

Tính từsôi nổi

Tràn đầy năng lượng, sự nhiệt huyết và tinh thần phấn chấn

"She is a vivacious young woman who lights up every room she enters."

Cô ấy là một phụ nữ trẻ sôi nổi, người luôn làm bừng sáng mọi căn phòng cô bước vào.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error