exuberant
hồ hởi / xum xuê
Tính từ
So sánh hơn: more exuberantSo sánh nhất: most exuberant
Ý nghĩa
Tính từhồ hởi
[[]][someone][something]
Tràn đầy hoặc đặc trưng bởi năng lượng sống động và sự phấn khích
"The children were exuberant after hearing they were going to the zoo."
Lũ trẻ trở nên hồ hởi sau khi nghe tin sẽ được đi thăm vườn thú.
Tính từxum xuê
[[]][something]
Phát triển tươi tốt hoặc có số lượng cực kỳ dồi dào
"The garden was filled with exuberant tropical ferns and vines."
Khu vườn tràn ngập những loài dương xỉ và dây leo nhiệt đới xum xuê.