unrealistic
unrealistic thường được dùng để mô tả những ý tưởng, kỳ vọng hoặc mục tiêu vượt quá khả năng thực hiện trong thực tế. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "không thực tế" hoặc "viển vông". Sắc thái của nó thường mang tính phê phán nhẹ hoặc cảnh báo rằng một kế hoạch nào đó thiếu căn cứ thực tiễn và khó có khả năng thành công.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt unrealistic với impractical. Trong khi unrealistic nhấn mạnh vào việc một mục tiêu là không thể đạt được hoặc không dựa trên sự thật (ví dụ: một kỳ vọng quá cao), thì impractical lại nhấn mạnh vào việc một phương pháp hoặc công cụ không hiệu quả, gây khó khăn khi áp dụng vào thực tế dù về lý thuyết nó có thể khả thi.
unrealistic: Tập trung vào tính khả thi của mục tiêu (ví dụ: unrealistic expectations - những kỳ vọng không thực tế).
impractical: Tập trung vào tính tiện dụng của phương pháp (ví dụ: impractical clothing - trang phục không tiện dụng cho công việc).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng unrealistic, hãy cẩn trọng để không gây cảm giác quá tiêu cực trừ khi bạn thực sự muốn chỉ trích. Trong môi trường chuyên nghiệp, thay vì nói một kế hoạch là unrealistic, người ta có thể dùng các cụm từ giảm nhẹ như overly ambitious (quá tham vọng) để giữ phép lịch sự.
❌ Sai: Your goal is unrealistic. (Câu này có thể bị coi là quá gay gắt hoặc thiếu tôn trọng).
✅ Đúng: The timeline seems a bit unrealistic given our current resources. (Việc đưa ra lý do cụ thể khiến câu nói trở nên khách quan và chuyên nghiệp hơn).
Từ này đóng vai trò là một tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Không phản ánh đúng sự thật của một tình huống hoặc không dựa trên những gì thực sự có thể đạt được
His expectations for the project timeline were completely unrealistic.
Những kỳ vọng của anh ấy về tiến độ dự án là hoàn toàn không thực tế.