realistic
realistic mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Đầu tiên là ý nghĩa về mặt tư duy, chỉ một cách nhìn nhận vấn đề dựa trên thực tế, không huyễn hoặc hay quá lạc quan. Thứ hai là ý nghĩa về mặt hình ảnh hoặc mô phỏng, chỉ sự tái hiện chính xác, sống động như thật.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện một ý niệm hợp lý và thực tiễn về những gì có thể đạt được hoặc mong đợi
Setting a realistic deadline prevents team burnout.
Đặt ra một thời hạn thực tế giúp ngăn chặn tình trạng kiệt sức của đội ngũ.
Mô tả sự vật theo cách chính xác và giống hệt với đời thực
The artist used realistic textures to make the painting look like a photograph.
Họa sĩ đã sử dụng những kết cấu chân thực để làm cho bức tranh trông giống như một bức ảnh.