unattainable
unattainable được sử dụng để mô tả một điều gì đó không thể đạt được, không thể chạm tới hoặc nằm ngoài khả năng sở hữu. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh vào sự bất khả thi, dù là về mặt vật lý, tinh thần hay tài chính.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong nhiều trường hợp, unattainable mô tả những mục tiêu lý tưởng hóa hoặc những giấc mơ quá xa vời mà dù có nỗ lực đến đâu cũng không thể hiện thực hóa được. Ví dụ, một tiêu chuẩn vẻ đẹp không thực tế thường được gọi là unattainable beauty standards (những tiêu chuẩn vẻ đẹp không thể đạt tới).
Khi nói về tài chính, từ này ám chỉ những món đồ hoặc dịch vụ có giá quá cao, vượt xa khả năng chi trả của một cá nhân hoặc một nhóm người. Trong ngữ cảnh này, nó tương đương với việc nói điều gì đó là "quá tầm với".
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt unattainable với unreachable. Trong khi unreachable thường nhấn mạnh vào khoảng cách vật lý (không thể đi đến được) hoặc không thể liên lạc được (ví dụ: một số điện thoại không gọi được), thì unattainable tập trung vào khả năng đạt được một kết quả, một trạng thái hoặc một mục tiêu cụ thể.
❌ The mountain peak was unattainable (Sai nếu muốn nói về khoảng cách vật lý).
✅ The mountain peak was unreachable (Đúng khi nói về việc không có đường lên đỉnh núi).
✅ Perfect happiness is often unattainable (Đúng khi nói về một trạng thái tinh thần không thể đạt tới).
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một tính từ, thường đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem, hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Không thể đạt được, giành được hoặc chạm tới
"The goal of world peace seems unattainable to some politicians."
Mục tiêu hòa bình thế giới dường như không thể đạt được đối với một số chính trị gia.
Quá đắt đỏ hoặc vượt quá khả năng tài chính của một người để sở hữu
Đối với nhiều gia đình trẻ, việc sở hữu một ngôi nhà ở trung tâm thành phố đã trở nên quá tầm với.