undesirable
undesirable mang sắc thái biểu đạt sự không hài lòng hoặc không chấp nhận được, thường được dùng để mô tả những điều mà người ta muốn tránh hoặc loại bỏ. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa nhẹ nhàng như "không mong muốn" hoặc mang tính phán xét gay gắt hơn khi nói về con người.
Ý nghĩa
Không được muốn hoặc không làm hài lòng; gây khó chịu
The company decided to avoid any undesirable publicity during the merger.
Công ty đã quyết định tránh bất kỳ sự quảng bá không mong muốn nào trong quá trình sáp nhập.
Không dẫn đến một kết quả thành công hoặc tích cực
The high interest rates had an undesirable effect on the housing market.
Lãi suất cao đã gây ra một tác động bất lợi đối với thị trường nhà đất.
Một người bị coi là không thể chấp nhận được về mặt xã hội hoặc không được chào đón tại một nơi hoặc một nhóm cụ thể
The local authorities attempted to remove the undesirables from the public park.
Chính quyền địa phương đã cố gắng loại bỏ những kẻ không được chào đón ra khỏi công viên công cộng.