desirable
đáng khao khát / cần thiết
Tính từ
So sánh hơn: more desirableSo sánh nhất: most desirable
Ý nghĩa
Tính từđáng khao khát
Đáng để có hoặc tìm kiếm; dễ chịu và có lợi
"A quiet neighborhood is highly desirable for families with young children."
Một khu dân cư yên tĩnh là điều rất đáng khao khát đối với các gia đình trẻ.
Tính từcần thiết
Hài lòng hoặc có lợi cho một mục đích hoặc kết quả cụ thể
"The candidate has many desirable traits for the executive position."
Việc ứng viên có ít nhất năm năm kinh nghiệm quản lý là điều cần thiết.