detrimental
detrimental được sử dụng để mô tả những tác động tiêu cực, gây tổn hại hoặc làm suy giảm chất lượng của một đối tượng nào đó. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với từ harmful. Trong khi harmful thường dùng cho những tổn hại trực tiếp, dễ thấy (như chất độc hay hành vi gây thương tích), thì detrimental thường được dùng trong các bối cảnh chuyên môn, học thuật hoặc công việc để chỉ những ảnh hưởng xấu mang tính hệ thống hoặc lâu dài.
Phân biệt với các từ tương tự
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt giữa detrimental và damaging. Từ damaging thường nhấn mạnh vào việc phá hủy vật lý hoặc làm hư hỏng danh tiếng một cách nghiêm trọng và tức thì. Ngược lại, detrimental nhấn mạnh vào kết quả bất lợi hoặc sự suy giảm hiệu quả.
Ví dụ: Một quyết định sai lầm có thể là detrimental (gây bất lợi) cho sự nghiệp, trong khi một cơn bão là damaging (gây hư hại) cho cơ sở hạ tầng.
Cách dùng và cấu trúc phổ biến
Từ này thường đi kèm với giới từ to để chỉ đối tượng bị tác động. Người dùng nên tránh nhầm lẫn bằng cách sử dụng các cụm từ như detrimental to health (có hại cho sức khỏe) hoặc detrimental to the environment (có hại cho môi trường).
Đúng: The new policy proved detrimental to the company's growth. (Chính sách mới tỏ ra gây bất lợi cho sự tăng trưởng của công ty.)
Sai: The new policy was detrimental of the company's growth. (Sử dụng sai giới từ of thay vì to).
Ý nghĩa
Gây ra tổn hại, thiệt hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến ai đó hoặc điều gì đó
"Smoking is detrimental to your health."
Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.