trainer
huấn luyện viên / giày thể thao
Danh từ
Số nhiều: trainers
trainer là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể chỉ người hướng dẫn hoặc một loại trang phục. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa vai trò đào tạo thể chất và đào tạo chuyên môn.
Ý nghĩa
Danh từhuấn luyện viên
Người dạy cho một người hoặc động vật một kỹ năng hoặc hành vi cụ thể thông qua việc thực hành và hướng dẫn
The athlete credited her success to her dedicated trainer.
Vận động viên ghi nhận thành công của mình là nhờ vào huấn luyện viên tận tâm của cô ấy.
Danh từgiày thể thao
Một loại giày mềm, thoải mái dùng cho thể thao hoặc tập thể dục bình thường, thường có đế cao su
He bought a new pair of trainers for his morning jog.
Anh ấy đã mua một đôi giày thể thao mới để chạy bộ buổi sáng.