trainer
trainer là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể chỉ người hướng dẫn hoặc một loại trang phục. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa vai trò đào tạo thể chất và đào tạo chuyên môn.
Ý nghĩa
Người dạy cho một người hoặc động vật một kỹ năng hoặc hành vi cụ thể thông qua thực hành và hướng dẫn
"The athlete credited her success to her dedicated trainer."
Vận động viên ghi nhận thành công của mình là nhờ vào huấn luyện viên tận tâm.
Một loại giày mềm, thoải mái dùng cho thể thao hoặc tập thể dục bình thường, đặc biệt là trong tiếng Anh Anh
"He put on his trainers and went for a jog in the park."
Anh ấy xỏ giày thể thao và đi chạy bộ trong công viên.
Người cung cấp sự phát triển chuyên môn hoặc hướng dẫn kỹ thuật cho nhân viên trong môi trường doanh nghiệp
Công ty đã thuê một chuyên gia đào tạo được chứng nhận để dẫn dắt hội thảo triển khai phần mềm.
Một thiết bị hoặc chương trình được thiết kế để giúp người dùng đạt được một kỹ năng cụ thể hoặc sửa đổi hành vi của một ứng dụng phần mềm, thường là trong trò chơi
Người chơi đã sử dụng một phần mềm hỗ trợ gian lận để mở khóa tất cả các cấp độ trong trò chơi.