substantive
substantive là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì nó có thể xuất hiện trong cả ngữ cảnh đời thường, pháp lý và ngôn ngữ học. Điểm mấu chốt để phân biệt là xác định xem từ này đang nhấn mạnh vào tính chất "thực tế/quan trọng" hay "vật chất/cốt lõi".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp thông thường và chính trị, substantive thường được dùng để chỉ những điều có giá trị thực sự, có sức nặng hoặc mang lại kết quả cụ thể, thay vì chỉ là hình thức hay lời nói suông. Khi một cuộc thảo luận được gọi là substantive, điều đó có nghĩa là các bên đang đi sâu vào giải quyết vấn đề chính thay vì chỉ trao đổi xã giao.
Ví dụ: substantive progress (tiến triển thực chất) đối lập với superficial progress (tiến triển hời hợt).
Trong lĩnh vực luật pháp, substantive mang một nghĩa chuyên biệt hơn. Nó dùng để phân biệt giữa "luật nội dung" (quy định về quyền và nghĩa vụ) và "luật thủ tục" (quy định về cách thức thực hiện quy trình pháp lý).
Ví dụ: substantive law (luật nội dung) đối lập với procedural law (luật thủ tục).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ substantive với substantial. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "đáng kể", nhưng chúng có sự khác biệt về trọng tâm:
substantial thường nhấn mạnh vào số lượng, kích thước hoặc mức độ lớn (ví dụ: a substantial amount of money - một số tiền lớn).
substantive nhấn mạnh vào bản chất, giá trị thực tế hoặc tính chất cốt lõi (ví dụ: substantive changes - những thay đổi thực chất, làm thay đổi bản chất vấn đề).
Lưu ý về thuật ngữ ngôn ngữ học
Khi đóng vai trò là một danh từ trong ngữ pháp, substantive dùng để chỉ một từ hoặc cụm từ hoạt động như một danh từ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, thuật ngữ noun phổ biến hơn nhiều. Bạn chỉ nên dùng substantive trong các văn bản phân tích ngôn ngữ học chuyên sâu để tránh gây khó hiểu cho người đọc thông thường.
Ý nghĩa
Có cơ sở vững chắc trong thực tế và do đó quan trọng, có ý nghĩa hoặc đáng kể
The two countries have finally reached a substantive agreement on trade tariffs.
Hai quốc gia cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận thực chất về thuế quan thương mại.
Có sự tồn tại vật chất, vững chắc; không phải là tưởng tượng hay tâm linh
The ghost story lacked any substantive evidence to prove the house was haunted.
Câu chuyện ma thiếu bất kỳ bằng chứng hữu hình nào để chứng minh ngôi nhà bị ám.
Liên quan đến phần cốt lõi của một vấn đề thay vì hình thức hoặc thủ tục
The lawyer argued that the court should focus on the substantive law rather than procedural technicalities.
Luật sư lập luận rằng tòa án nên tập trung vào luật nội dung thay vì các chi tiết kỹ thuật về thủ tục.
Một từ hoặc cụm từ đóng vai trò là danh từ trong câu
In the sentence The dog barked, the word dog is a substantive.
Trong câu `Con chó đã sủa`, từ `con chó` là một danh từ.