butt
mông / gốc thuốc lá / thùng lớn / ghép nối bằng đầu / húc
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: buttsQuá khứ: buttedPhân từ 2: buttedV-ing: butting
butt là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ đời thường, kỹ thuật cho đến hành động vật lý. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt được khi nào từ này mang nghĩa cơ thể người và khi nào nó chỉ một vật thể hoặc hành động.
Countable when referring to a specific object like a cigarette butt or a wine barrel. Uncountable when referring to the anatomical region in a general sense.
Ý nghĩa
Danh từgốc thuốc lá
Phần còn lại của điếu thuốc lá hoặc xì gà sau khi hút
Danh từthùng lớn
Một chiếc thùng lớn, đặc biệt là loại dùng để đựng rượu vang hoặc bia
Ngoại động từghép nối bằng đầu
[~ something][~ something]
Nối hai mảnh vật liệu đầu-đối-đầu mà không chồng lên nhau