splendid
splendid mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn nhiều so với các từ như good hay nice. Nó không chỉ đơn thuần là "tốt" mà còn gợi lên sự ngưỡng mộ, choáng ngợp trước vẻ đẹp hoặc chất lượng vượt trội. Khi dùng để mô tả vật chất, nó nhấn mạnh sự tráng lệ, huy hoàng và xa hoa, thường gắn liền với những thứ có quy mô lớn hoặc chi tiết tinh xảo.
Trong giao tiếp hàng ngày, splendid thường được dùng như một lời khen ngợi nhiệt thành hoặc thể hiện sự đồng ý một cách hào hứng. Tuy nhiên, từ này mang âm hưởng hơi trang trọng và cổ điển, đôi khi tạo cảm giác lịch thiệp kiểu Anh truyền thống.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt splendid với một số từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác theo ngữ cảnh:
splendid so với magnificent: Cả hai đều có nghĩa là lộng lẫy, nhưng magnificent thường nhấn mạnh vào sự vĩ đại, đồ sộ và uy nghiêm (ví dụ: một ngọn núi hoặc một tòa lâu đài), trong khi splendid thiên về sự rực rỡ, tươi sáng và sự hoàn hảo về mặt thẩm mỹ.
splendid so với wonderful: wonderful mang tính cảm xúc cá nhân và phổ biến hơn trong văn nói hiện đại để chỉ sự tuyệt vời. splendid mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh vào chất lượng xuất sắc khách quan của đối tượng.
Lưu ý về cách dùng
Khi sử dụng splendid để phản hồi một đề nghị, nó thể hiện sự tán thành tuyệt đối và niềm vui.
Đúng: That sounds splendid! (Nghe thật tuyệt vời!)
Sai: Không nên dùng splendid cho những điều bình thường hoặc nhỏ nhặt vì sẽ khiến câu nói trở nên cường điệu quá mức hoặc mỉa mai.
Về mặt ngữ pháp, splendid là một tính từ và có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết. Nó không có dạng so sánh hơn hay so sánh nhất thông thường vì bản thân nó đã biểu thị mức độ cực hạn của sự tuyệt vời.
Ý nghĩa
Tráng lệ; rất ấn tượng; đặc trưng bởi sự huy hoàng
The royal palace was a splendid example of Baroque architecture.
Cung điện hoàng gia là một ví dụ lộng lẫy về kiến trúc Baroque.
Xuất sắc; rất tốt; tuyệt diệu
What a splendid idea to have a picnic by the lake!
Thật là một ý tưởng tuyệt vời khi tổ chức dã ngoại bên bờ hồ!