giver
giver mang sắc thái tích cực, thường dùng để chỉ một người có lòng vị tha, hào phóng, sẵn lòng chia sẻ tài sản hoặc thời gian của mình cho người khác mà không mong cầu đáp lại. Trong nhiều ngữ cảnh, từ này không chỉ đơn thuần là người thực hiện hành động đưa một vật gì đó, mà còn hàm ý về một phẩm chất đạo đức hoặc một lối sống cống hiến.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, cần phân biệt giver với donor. Trong khi giver là một thuật ngữ chung và gần gũi, dùng cho mọi hành động cho đi trong đời sống hàng ngày (như cho quà, cho lời khuyên), thì donor mang tính trang trọng và chuyên môn hơn, thường dùng trong bối cảnh y tế (người hiến tạng) hoặc từ thiện chính thức (nhà hảo tâm quyên góp cho tổ chức).
Ví dụ: Một người mẹ là một giver tận tụy đối với con cái, nhưng một người quyên góp tiền cho quỹ vaccine sẽ được gọi là một donor.
Cách dùng mở rộng
Ngoài nghĩa chỉ người, giver còn được dùng như một tác nhân tạo nên một đặc điểm nào đó. Khi một yếu tố cụ thể mang lại giá trị hoặc hương vị cho một tổng thể, nó được coi là tác nhân tạo nên đặc điểm đó.
Ví dụ: The secret ingredient is the giver of the dish's unique taste (Thành phần bí mật chính là tác nhân tạo nên hương vị độc đáo của món ăn).
Lưu ý về ngữ phápgiver là một danh từ đếm được. Khi muốn nhấn mạnh tính cách của một người luôn sẵn lòng giúp đỡ, người ta thường dùng cụm từ a natural giver (một người có bản chất hào phóng).
Ý nghĩa
Một người cung cấp hoặc tặng một thứ gì đó cho người khác